electric blanket

Học thuật
Thân thiện
electric blanket

A person turns on the electric blanket before going to sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chăn điện: Một loại chăn gắn dây điện trở bên trong, có thể cắm điện để tạo ra nhiệt, giúp làm ấm giường hoặc người dùng. Nhiệt độ thường có thể điều chỉnh được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On cold winter nights, I turn on my electric blanket before going to bed. (Vào những đêm mùa đông lạnh giá, tôi bật chăn điện lên trước khi đi ngủ.)
    • The hotel provided an electric blanket for extra comfort. (Khách sạn cung cấp một chiếc chăn điện để tăng thêm sự thoải mái.)
    • Always follow the safety instructions when using an electric blanket. (Luôn làm theo hướng dẫn an toàn khi sử dụng chăn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heated blanket": Một cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng làm nóng. Đây không phải một cụm từ cố định một cách diễn đạt mô tả.
    • For arthritis pain, a heated blanket can provide some relief. (Để giảm đau do viêm khớp, một chiếc chăn sưởi có thể mang lại một số hiệu quả giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Heating pad (n): Miếng đệm/đệm sưởi. Thường nhỏ hơn, dùng để đặt lên một vùng cụ thể trên cơ thể (như lưng, bụng) hơn để đắp toàn thân như chăn điện.
    • She used a heating pad for her sore back. ( ấy dùng một miếng đệm sưởi cho chiếc lưng đau của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Heated throw: Chăn sưởi (thường nhỏ hơn, dùng để đắp khi ngồi trên ghế).
  • Thermal blanket: Chăn giữ nhiệt (có thể chỉ loại chăn cách nhiệt thông thường, không dùng điện).
Lưu ý sử dụng
  • An toàn: Chăn điện một thiết bị điện, vậy cần tuân thủ các quy tắc an toàn như không dùng khi bị ướt, không gấp lại khi đang cắm điện, kiểm tra định kỳ xem bị hư hỏng dây không.
  • Mục đích: Chủ yếu được dùng để làm ấm giường trước khi ngủ hoặc giữ ấm trong những môi trường lạnh. Không nên nhầm lẫn với các loại chăn thông thường.
electric blanket

A person turns on the electric blanket before going to sleep.

Noun
  1. Chăn điện